# On-Premises vs. Cloud ServiceDesk Plus So sánh tính năng Cập nhật: 07/05/2026 ## Tổng quan | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Truy cập qua nền tảng web (web-based access) | ✓ | ✓ | | Trường theo dõi tùy chỉnh (custom tracking fields) | ✓ | ✓ | | Dễ làm quen, đào tạo đơn giản | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ ITSM best practices | ✓ | ✓ | | Trình hướng dẫn cấu hình phần mềm (configuration wizard) | ✓ | ✓ | | Lưu trữ dữ liệu (data archiving) | ✓ | ✓ | | Thông báo và tin nhắn broadcast cho kỹ thuật viên | ✓ | ✓ | | Thống kê sử dụng custom function (custom function usage stats) | - | ✓ | | Email phụ cho kỹ thuật viên (secondary email for technicians) | ✓ | ✓ | | Quản lý site và group cho kỹ thuật viên | ✓ | ✓ | | Tiện ích mở rộng (extensions) | ✓ | ✓ | | List view đổi kích thước theo module | - | ✓ | | Giao diện web adaptive, responsive trên mọi thiết bị | - | ✓ | | Hỗ trợ nhiều đơn vị tiền tệ với tỷ giá (multi-currency support with exchange rate) | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ nhiều đơn vị tiền tệ với cấu hình tỷ giá (multi-currency support with exchange rate configuration) | ✓ | ✓ | | Kiểm soát accessibility cho trải nghiệm toàn diện | ✓ | ✓ | | Tạo dữ liệu mẫu theo module (population of sample data across modules) | ✓ | ✓ | | Chế độ FIPS | ✓ | - | ## Hỗ trợ ITSM best practices | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Danh mục dịch vụ (service catalog) | ✓ | ✓ | | Quản lý sự cố (incident management) | ✓ | ✓ | | Quản lý vấn đề (problem management) | ✓ | ✓ | | Quản lý thay đổi (change management) | ✓ | ✓ | | Quản lý phát hành (release management) | ✓ | ✓ | | Quản lý tài sản (Asset management) | ✓ | ✓ | | CMDB tích hợp (integrated CMDB) | ✓ | ✓ | | Quản lý mua sắm (Purchase management) | ✓ | ✓ | | Quản lý hợp đồng (Contract management) | ✓ | ✓ | | Quản lý dự án (project management) | ✓ | ✓ | | Quản lý knowledge base | ✓ | ✓ | | Module tùy chỉnh | ✓ | ✓ | ## Quản lý yêu cầu và theo dõi cuộc gọi | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | **Kênh tiếp nhận yêu cầu (request mode)** | | | | ◦ Email | ✓ | ✓ | | ◦ Điện thoại | ✓ | ✓ | | ◦ Chat | ✓ | ✓ | | ◦ Cổng thông tin tự phục vụ (self-service portal) | ✓ | ✓ | | ◦ Tùy chỉnh cổng self-service riêng cho kỹ thuật viên và người yêu cầu | ✓ | ✓ | | ◦ Thêm, xóa, sắp xếp và thay đổi kích thước widget tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ đa site (multi-site support) | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ ngôn ngữ viết từ phải sang trái (right-to-left language support) | ✓ | ✓ | | Kho lưu trữ tập trung để ghi nhận và theo dõi vấn đề (Central repository) | ✓ | ✓ | | Tự động tạo ticket (auto-generate tickets) | ✓ | ✓ | | Thông báo hiển thị cho người dùng (user-facing announcements) | ✓ | ✓ | | Gửi và nhận email trực tiếp từ ServiceDesk Plus | ✓ | ✓ | | Tự động gộp các phản hồi email thành chuỗi hội thoại (automatically merge email replies as conversations) | ✓ | ✓ | | Gửi và nhận tin nhắn SMS từ ServiceDesk Plus | ✓ | ✓ | | Trình phân tích email (email parser) | ✓ | ✓ | | Tự động phân loại và điều hướng yêu cầu (automatic message classification and routing) | ✓ | ✓ | | Chuyển tiếp yêu cầu thủ công/tự động (manual/automatic request forwarding) | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh form yêu cầu (request form customization) | ✓ | ✓ | | Tạo help card trong request template | ✓ | ✓ | | Dynamic request form với field rules và form rules | ✓ | ✓ | | Liên kết hai yêu cầu tương tự (link two similar requests) | ✓ | ✓ | | Gộp các yêu cầu dịch vụ (merge service requests) | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ trình soạn thảo rich text và đính kèm tệp | ✓ | ✓ | | Lên lịch xử lý yêu cầu (request scheduling) | ✓ | ✓ | | Cấu hình giờ làm việc theo group và site | ✓ | ✓ | | Lịch làm việc của kỹ thuật viên (technician calendar) | ✓ | ✓ | | Cộng tác xử lý yêu cầu theo thời gian thực | ✓ | ✓ | | Chia sẻ yêu cầu với người dùng và kỹ thuật viên | ✓ | ✓ | | Theo dõi cập nhật của request (follow request updates) | - | ✓ | | Chia sẻ request | ✓ | ✓ | | Role truy cập cho kỹ thuật viên (technician access roles) | ✓ | ✓ | | Phân quyền chi tiết (fine-grained authorizations) | ✓ | ✓ | | Tạo nhiều task cho một yêu cầu | ✓ | ✓ | | Xử lý task phụ thuộc (dependent task handling) | ✓ | ✓ | | Bộ lọc spam và thông báo email | ✓ | ✓ | | Phân loại và điều hướng theo nhóm làm việc (classification, routing based on work groups) | ✓ | ✓ | | Lịch sử yêu cầu và máy trạm theo thời gian thực | ✓ | ✓ | | Bộ lọc lịch sử yêu cầu (request history filters) | ✓ | ✓ | | Phân loại yêu cầu theo danh mục (category) | ✓ | ✓ | | Chế độ xem kết hợp giữa yêu cầu và task (combined request & task view) | ✓ | ✓ | | Thiết lập mức độ ưu tiên (priority) và mức độ nghiêm trọng (severity) cho yêu cầu | ✓ | ✓ | | Tự động escalation yêu cầu dựa trên business rule | ✓ | ✓ | | Kích hoạt email khi business rule được áp dụng | ✓ | ✓ | | Áp dụng business rule sau khi chỉnh sửa yêu cầu | ✓ | ✓ | | Tiếp tục thực thi các business rule tiếp theo sau khi một rule được kích hoạt | ✓ | ✓ | | Cascade thực thi business rule | ✓ | ✓ | | Queue support để quản lý kỹ thuật viên hiệu quả | ✓ | ✓ | | Đính kèm tài liệu vào yêu cầu (attach documents to a request) | ✓ | ✓ | | Quản lý, chỉnh sửa, phân công và đóng ticket theo nhóm | ✓ | ✓ | | Quy tắc đóng yêu cầu (request closing rules) | ✓ | ✓ | | Tự động đóng ticket khi yêu cầu bị từ chối | ✓ | ✓ | | Bảng điều khiển cho quản lý (manager dashboard) | ✓ | ✓ | | Phân công ticket theo cơ chế round-robin | ✓ | ✓ | | Cân bằng tải ticket (ticket load balancing) | ✓ | ✓ | | Import category, subcategory và item từ file CSV | ✓ | ✓ | | Cấu hình action menu cho yêu cầu | ✓ | ✓ | | Cấu hình workflow với trigger tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Action tùy chỉnh: Xây dựng action theo nhu cầu doanh nghiệp | ✓ | ✓ (custom scripts) | | Yêu cầu làm rõ lý do phê duyệt (seeking clarification for approvals) | ✓ | ✓ | | Business rules: Tạo condition-based action phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp | ✓ | ✓ | | Khôi phục yêu cầu đã xóa (recover deleted requests) | ✓ | ✓ | | Cho phép KTV ghi chú mỗi lần thay đổi trạng thái yêu cầu | ✓ | ✓ | | Vòng đời yêu cầu (request life cycle) | ✓ | ✓ | | Cấu hình request workflow với custom function | ✓ | ✓ | | Tinh gọn request fulfillment bằng request workflow | ✓ | ✓ | | Kiểm soát request workflow theo hướng dẫn với user transition | ✓ | ✓ | | Tự động phân công kỹ thuật viên (technician auto-assign) | ✓ | ✓ | | Kỹ thuật viên dự phòng (backup technician) | ✓ | ✓ | | Người phê duyệt dự phòng (backup approvers) | ✓ | ✓ | | Chế độ xem Kanban (Kanban view) | ✓ | ✓ | | Di chuyển dữ liệu giữa các instance (ESM) | ✓ | - | | Trigger cho request sub-entities | ✓ | ✓ | | Di chuyển request giữa các instance | ✓ | ✓ | | Bộ đếm thời gian cho trigger (timers for triggers) | ✓ | ✓ | | Banner thông báo (announcement banners) | - | ✓ | | Gắn tag để phân loại yêu cầu theo từ khóa (add tags to index requests based on keywords) | ✓ | ✓ | | Theo dõi tiến độ với checklist | ✓ | ✓ | | Gửi thông báo đến channel trong Microsoft Teams cho request module | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh layout request cho technician và requester | - | ✓ | ## Hỗ trợ người dùng cuối (End-user self-service) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Cổng thông tin tự phục vụ (self-service portal) | ✓ | ✓ | | Self-service truy cập qua web | ✓ | ✓ | | End user có thể tạo yêu cầu mới | ✓ | ✓ | | End user có thể theo dõi trạng thái và cập nhật các yêu cầu hiện có | ✓ | ✓ | | End user có thể cập nhật thông tin cá nhân | ✓ | ✓ | | Tìm kiếm trong knowledge base (searchable knowledge base) | ✓ | ✓ | | Tự động gợi ý giải pháp và thông báo cho người dùng khi tạo yêu cầu | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh cổng self-service | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ người dùng tạo change request | - | ✓ | | Người dùng có thể chỉnh sửa yêu cầu | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh giao diện end user portal | ✓ | ✓ | | Truy cập Widget Consumables trên trang chủ | - | ✓ | | Theo dõi tài sản được gán cho người dùng từ self-service portal | ✓ | ✓ | | Cho phép requester xác nhận và audit tài sản từ self-service portal | - | ✓ | | Template theo ngành cho trải nghiệm cá nhân hóa | ✓ | ✓ | ## Quản lý tri thức (Knowledge management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | KTV có quyền truy cập các dịch vụ knowledge management | ✓ | ✓ | | Quy trình phê duyệt cho các solution mới (approval process for newly added solutions) | ✓ | ✓ | | Tìm solution dựa trên từ khóa có trong mô tả yêu cầu (Keyword search to find solutions based on the request description) | ✓ | ✓ | | Tìm kiếm tài liệu được index với kết quả nhanh hơn | ✓ | ✓ | | Lịch sử tìm kiếm bao gồm các request đã được xử lý trước đó | ✓ | ✓ | | Trình soạn thảo rich text | ✓ | ✓ | | Đánh giá solution (like/dislike solution) | ✓ | ✓ | | Bình luận (comments) | ✓ | ✓ | | Liên kết các solution với nhau (link solutions) | ✓ | ✓ | | Hiển thị các yêu cầu đã được giải quyết bằng một solution cụ thể (ability to show the requests resolved by using a particular solution) | ✓ | - | | Ngày hết hạn solution (expiry dates for solutions) | ✓ | ✓ | | Ngày review solution (review dates for solutions) | ✓ | ✓ | | Nhúng video (video embedding) | ✓ | ✓ | | Cấu hình trường bổ sung (configure additional fields) | - | ✓ | | Chủ sở hữu solution (Solution owner) | ✓ | - | | Người dùng không đăng nhập vẫn xem được solution | ✓ | - | | Cấu hình template solution để tạo và đăng bài KB nhanh | - | ✓ | | Thùng rác cho solution (trash solutions) | ✓ | ✓ | | Duy trì phiên bản của solution (maintain versions of solutions) | - | ✓ | ## Quản lý SLA (SLA management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Cấu hình SLA cho incident và service request | ✓ | ✓ | | Cấu hình SLA cho change | ✓ | - | | Cấu hình nhiều escalation level | ✓ | ✓ | | Escalation tự động | ✓ | ✓ | | Thông báo trước và sau khi vi phạm SLA | ✓ | ✓ | | SLA dựa trên phản hồi đầu tiên (First-response-based SLAs) | ✓ | ✓ | ## Báo cáo | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Báo cáo dựng sẵn (prebuilt, standard reports) | ✓ | ✓ | | Báo cáo tùy chỉnh (custom reports) | ✓ | ✓ | | Báo cáo nhanh (flash reports) | - | ✓ | | Tích hợp phần mềm báo cáo bên thứ ba (Ví dụ: Crystal Reports) | ✓ | - | | Xuất báo cáo định dạng CSV, XLS, hoặc PDF | ✓ | ✓ | | Trình lên lịch tạo báo cáo (tự động tạo và phân phối) | ✓ | ✓ | | Phân tích xu hướng và mức hiệu suất (analyze trends and performance levels) | ✓ | ✓ | | Báo cáo theo thời gian thực (real-time updates included in reports) | ✓ | ✓ | | Lưu và lên lịch báo cáo tùy chỉnh (save and schedule customized reports) | ✓ | ✓ | | Báo cáo truy vấn (Query report) cho developer | ✓ | - | | Tạo widget tùy chỉnh từ báo cáo | ✓ | ✓ | | Dashboard hoạt động với widget dạng bảng và biểu đồ | - | ✓ | ## Quản lý tài sản (Asset management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Asset form tùy chỉnh theo product type | ✓ | ✓ | | Quét mã vạch (barcode scanning) | ✓ | ✓ | | QR code scanning | ✓ | ✓ | | RFID scanning | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh label cho barcode/QR code | - | ✓ | | Tự động phát hiện máy trạm (automatic workstation discovery) | ✓ | ✓ | | Phát hiện tất cả thiết bị IP (ví dụ: máy in, máy scan) | ✓ | ✓ | | Phát hiện và quét toàn diện cho máy Windows, Linux và Mac | ✓ | ✓ | | Quét máy trạm phân tán (distributed workstation scan) | ✓ | ✓ | | Network scan và tùy chọn import file để xây dựng inventory tài sản IT | ✓ | ✓ | | Xác thực thông tin xác thực của endpoint khi sử dụng probe | - | ✓ | | Import license phần mềm từ file CSV | ✓ | ✓ | | Liên kết vendor và tài sản kèm thông tin chi tiết | ✓ | ✓ | | Quản lý tài sản và mối quan hệ giữa các tài sản | ✓ | ✓ | | Lịch sử tài sản kèm danh sách các request liên quan | ✓ | ✓ | | Phần mềm tuân thủ (software compliance) | ✓ | ✓ | | Software metering | ✓ | - | | Hỗ trợ license theo client access và license theo số lượng (volume licensing) | ✓ | ✓ | | Network dynamic scan hoặc import file để xây dựng danh sách tài sản | ✓ | ✓ | | Điều khiển từ xa (remote control) | ✓ | ✓ | | Mượn/trả tài sản (asset loan) | ✓ | - | | Asset booking | ✓ | ✓ | | Bổ sung tài sản (asset replenishment) | ✓ | ✓ | | Theo dõi nâng cao license limit trên tài sản và kỹ thuật viên | - | ✓ | | Trigger và custom action cho tài sản | - | ✓ | | Theo dõi và quản lý vật tư tiêu hao (consumables) | - | ✓ | | Bổ sung vật tư tiêu hao (consumable replenishment) | - | ✓ | | Import vendor và liên kết với tài sản | ✓ | ✓ | | Widget trên Assets Dashboard | ✓ | ✓ | | Theo dõi tuổi tài sản | - | ✓ | | Vòng đời tài sản (asset life cycle) | - | ✓ | | Quản trị tài sản end-to-end bằng workflow | - | ✓ | | Kiểm soát asset workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ✓ | | Cấu hình custom trigger cho asset | - | ✓ | | Liên kết asset với request, problem, change và release | ✓ | ✓ | | Tự động phân công tài sản (asset auto-assign) | ✓ | ✓ | | Phân quyền chi tiết cho tài sản (fine-grained access) | - | ✓ | | Xác nhận tài sản (asset acknowledgement) | - | ✓ | | Tùy chỉnh thông báo cho asset | ✓ | ✓ | | Kiểm kê tài sản (asset audit) | - | ✓ | | Theo dõi chi tiết phân bổ asset cho người dùng | ✓ | ✓ | | Quan hệ phân cấp giữa parent và child product type | ✓ | ✓ | ## Quản lý mua sắm (Purchase management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Quản lý đơn đặt hàng (purchase orders) | ✓ | ✓ | | Liên hệ trực tiếp với vendor từ trong ứng dụng | ✓ | ✓ | | Integration giữa mua sắm, tài sản và vendor | ✓ | ✓ | | Hệ thống phê duyệt đơn đặt hàng | ✓ | ✓ | | Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ✓ | ✓ | | Thêm thông tin hóa đơn vào đơn đặt hàng | ✓ | ✓ | | Đối soát tài sản đã mua với tài sản đã quét | ✓ | ✓ | | Yêu cầu mua sắm (purchase requests) | ✓ | - | | Mapping đơn đặt hàng với service request | ✓ | ✓ | | Template cấu hình đơn đặt hàng | - | ✓ | | Đơn đặt hàng theo site (site-based purchase orders) | - | ✓ | | Tùy chỉnh trigger cho purchase order | - | ✓ | | Hội thoại (conversations) cho đơn đặt hàng | - | ✓ | | Mã sổ cái (general ledger codes) và cost center | ✓ | ✓ | | Mã sổ cái (general ledger codes) và cost center cho từng hạng mục | - | ✓ | | Import đơn đặt hàng (purchase orders) | - | ✓ | | Hỗ trợ additional field | ✓ | ✓ | | Dashboard mua sắm (purchase dashboard) | - | ✓ | | Tùy chỉnh menu cho purchase | - | ✓ | | Bộ đếm thời gian cho trigger (timers for triggers) | - | ✓ | | Trigger cho purchase và đơn vị phụ thuộc | - | ✓ | ## Quản lý hợp đồng (Contract management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Tạo và quản lý hợp đồng | ✓ | ✓ | | Thêm thông tin và đính kèm tài liệu liên quan đến hợp đồng | ✓ | ✓ | | Liên kết hợp đồng với tài sản | ✓ | ✓ | | Tạo cảnh báo trước khi hợp đồng hết hạn | ✓ | ✓ | | Hợp đồng cha — con (parent-child contracts) | ✓ | ✓ | | Gia hạn hợp đồng | ✓ | ✓ | | Nhiều thông báo cho hợp đồng (multiple contract notifications) | ✓ | ✓ | | Tự động tạo request cho hợp đồng sắp hết hạn | - | ✓ | | Hợp đồng theo site (site-based contracts) | - | ✓ | | Thiết lập hiệu lực vô thời hạn cho hợp đồng | - | ✓ | | Tự động gia hạn hợp đồng (auto-renewal) | - | ✓ | | Lưu hợp đồng dưới dạng bản nháp | - | ✓ | | Hội thoại cho hợp đồng (contract conversations) | - | ✓ | | Theo dõi mức độ sử dụng hợp đồng | - | ✓ | | Hủy hợp đồng | - | ✓ | | Template hợp đồng | - | ✓ | | Kiểm soát quyền truy cập với từng loại hợp đồng | - | ✓ | | Trigger tùy chỉnh cho hợp đồng | - | ✓ | | Chi phí hợp đồng theo đơn vị tiền tệ của vendor | - | ✓ | | Cấu hình additional field | ✓ | ✓ | | Contract Dashboard | - | ✓ | | Tùy chỉnh menu cho hợp đồng | - | ✓ | | Bộ đếm thời gian cho trigger (timers for triggers) | - | ✓ | | Trigger cho hợp đồng và đơn vị phụ thuộc | - | ✓ | ## Danh mục dịch vụ (service catalog) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Ghi nhận service request | ✓ | ✓ | | Quản lý danh mục dịch vụ và các dịch vụ | ✓ | ✓ | | SLAs | ✓ | ✓ | | Phê duyệt service request | ✓ | ✓ | | Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ✓ | ✓ | | Thêm task vào service request | ✓ | ✓ | | Thêm tài nguyên (resources) vào danh mục dịch vụ | ✓ | ✓ | | Quản lý catalog theo nhóm người dùng | ✓ | ✓ | | Phân loại danh mục dịch vụ CNTT và dịch vụ kinh doanh | ✓ | - | | Quan hệ phân cấp giữa parent và child service category | - | ✓ | ## Quản lý sự cố (incident management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Ghi nhận và phân loại incident | ✓ | ✓ | | Ghi nhận service request | ✓ | ✓ | | Mức độ ảnh hưởng (Impact) | ✓ | ✓ | | Mức độ khẩn cấp (Urgency) | ✓ | ✓ | | Mức độ ưu tiên (Priority) | ✓ | ✓ | | Trạng thái cấu hình (Ví dụ: open, on hold, hay closed) | ✓ | ✓ | | Liên kết incident với asset và Configuration Item (CI) | ✓ | ✓ | | Incident template | ✓ | ✓ | | Tạo help card trong incident template | ✓ | ✓ | | Cấu hình incident workflow với custom function | ✓ | ✓ | | Yêu cầu làm rõ lý do phê duyệt (seeking clarification for approvals) | ✓ | ✓ | ## Quản lý vấn đề (problem management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Phát hiện và phân loại problem | ✓ | ✓ | | Tạo problem mới từ incident | ✓ | ✓ | | Ghi nhận problem mới trong module problem | ✓ | ✓ | | Liên kết nhiều incident với một problem | ✓ | ✓ | | Thiết lập mức độ ưu tiên cho problem | ✓ | ✓ | | Bổ sung phân tích về nguyên nhân gốc rễ, mức độ ảnh hưởng, v.v. | ✓ | ✓ | | Thêm giải pháp tạm thời (workaround), giải pháp khắc phục (solution) hoặc lỗi đã biết trước | ✓ | ✓ | | Phê duyệt problem | - | ✓ | | Đóng problem | ✓ | ✓ | | Vòng đời problem | - | ✓ | | Chuẩn hóa problem management bằng workflow trực quan | - | ✓ | | Kiểm soát problem workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ✓ | | Cấu hình problem workflow với custom function | - | ✓ | | Template problem | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh layout của phần analysis và solution trong problem template | - | ✓ | | Form rule cho problem | - | ✓ | | Liên kết nhiều change | - | ✓ | | Liên kết problem với release | - | ✓ | | Ghi nhận change được khởi tạo và gây ra bởi release | - | ✓ | | Trigger và custom action cho problem | ✓ | ✓ | | Conversation | ✓ | ✓ | | Cung cấp workaround và resolution bằng solution | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh Menu | - | ✓ | | Timer trong trigger và problem workflow tùy chỉnh | - | ✓ | | Sao chép problem | - | ✓ | | Liên kết asset và CI với problem ticket | ✓ | ✓ | | Trigger cho đơn vị phụ thuộc của problem (Task, approval level, approval, email response, worklog, note) | - | ✓ | | Widget tùy chỉnh cho problem | - | ✓ | | Khôi phục problem đã xóa (Trash) | - | ✓ | | Closure Code | ✓ | ✓ | | Script tùy chỉnh cho problem | ✓ | ✓ | ## Quản lý thay đổi (change management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Change template tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh layout cho tất cả change stage trong template | - | ✓ | | Change workflow có thể cấu hình | ✓ | ✓ | | Trực quan hóa vòng đời change bằng workflow | ✓ | ✓ | | Kiểm soát change workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ✓ | | Dynamic template với field rule và form rule | ✓ | ✓ | | Change Risk | ✓ | ✓ | | Khởi tạo và ghi nhận yêu cầu change mới | ✓ | ✓ | | Tạo change từ incident hoặc problem | ✓ | ✓ | | Liên kết nhiều incident hoặc problem với một change | ✓ | ✓ | | Cấu hình stage và status | ✓ | ✓ | | Lý do change | ✓ | ✓ | | Change Type | ✓ | ✓ | | Cấu hình additional field | ✓ | ✓ | | Tạo Ban cố vấn thay đổi (CAB - Change Advisory Board) | ✓ | ✓ | | Phê duyệt thay đổi từ thành viên CAB | ✓ | ✓ | | Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ✓ | ✓ | | Thêm thông tin impact, kế hoạch rollout và backout, checklist triển khai | ✓ | ✓ | | Ghi nhận downtime theo kế hoạch và thực tế | ✓ | ✓ | | Điều phối triển khai change | ✓ | ✓ | | Rà soát change (change review) | ✓ | ✓ | | Gửi thông báo cho người dùng/kỹ thuật viên/cả hai | ✓ | ✓ | | Trigger và custom action cho change | ✓ | ✓ | | Khôi phục change đã xóa | ✓ | ✓ | | Tạo task theo stage trong change | ✓ | ✓ | | Tạo task theo stage trong change template | - | ✓ | | Hỗ trợ giai đoạn UAT (user acceptance testing) và release | ✓ | ✓ | | Liên kết với project (project association) | ✓ | ✓ | | Liên kết release với change | ✓ | ✓ | | Liên kết nhiều release với change | ✓ | ✓ | | Chế độ xem Change Calendar | ✓ | ✓ | | Sao chép change (copy changes) | ✓ | ✓ | | Hội thoại trong change (change conversations) | ✓ | ✓ | | Phê duyệt change nhiều giai đoạn và nhiều cấp (multi-stage and multi-level change approvals) | ✓ | ✓ | | Người phê duyệt dự phòng (backup approver) | ✓ | ✓ | | Cấu hình custom change action thông qua menu tùy chỉnh | - | ✓ | | Gửi thông báo change tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Tạo change role tùy chỉnh và liên kết với change template | ✓ | ✓ | | Giới hạn truy cập vào stage và status đã cấu hình trong workflow change | ✓ | ✓ | | Liên kết change role với support group, site của change request hoặc nhóm kỹ thuật viên | ✓ | - | | Phát hiện xung đột change (conflict detection) | - | ✓ | | Bộ đếm thời gian timer cho trigger và workflow | - | ✓ | | Business rule: Hành động theo điều kiện cho change | - | ✓ | | Tự động áp dụng rule sau khi chỉnh sửa change request (qua custom action) | - | ✓ | | Cascade thực thi business rule | - | ✓ | | Hủy thực thi process | - | ✓ | | Business rule hỗ trợ đơn vị phụ thuộc của change (approval, approval level, attachment, downtime, email response từ user, note, task, worklog) | - | ✓ | | Closure Code và rule | ✓ | ✓ | | Cấu hình custom change action bằng custom menu | - | ✓ | | Cấu hình change workflow với custom function | - | ✓ | | Lên lịch bảo trì cho change | - | ✓ | ## Quản lý phát hành (release management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Release template tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh layout của release template trên mọi stage | - | ✓ | | Cấu trúc quy trình release bằng release workflow | ✓ | ✓ | | Kiểm soát release workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ✓ | | Tạo release role tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Liên kết release role với template | ✓ | ✓ | | Khởi tạo release từ incident hoặc problem | - | ✓ | | Khởi tạo release từ change request để liên kết với change | ✓ | ✓ | | Liên kết nhiều incident hoặc problem do release gây ra | - | ✓ | | Cấu hình stage và status | ✓ | ✓ | | Cấu hình additional field | ✓ | ✓ | | Xem lịch release tích hợp với change (release calendar) | - | ✓ | | Sử dụng notification rule và template email tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Thêm thông tin impact, kế hoạch rollout và backout, checklist triển khai | ✓ | ✓ | | Gửi thông báo tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ✓ | ✓ | | Gửi thông báo cho người dùng/kỹ thuật viên/cả hai | ✓ | ✓ | | Đào tạo và đánh giá sau triển khai | ✓ | ✓ | | Liên kết release với asset và CI | ✓ | ✓ | | Closure Code | ✓ | ✓ | | Trigger và custom action cho release | ✓ | ✓ | | Khôi phục release đã xóa | ✓ | ✓ | | Dynamic template với field rule và form rule | ✓ | ✓ | | Import release, task release và hội thoại release | - | ✓ | | Menu tùy chỉnh cho release | - | ✓ | | Widget tùy chỉnh cho release | ✓ | ✓ | | Liên kết release với request | - | ✓ | | Bộ đếm thời gian timer cho trigger và workflow | - | ✓ | | Trigger cho đơn vị phụ thuộc của release | - | ✓ | | Release Dashboard | - | ✓ | | Script cho release | ✓ | ✓ | | Liên kết parent release và sub-release | - | ✓ | ## CMDB | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Xác định mối quan hệ giữa các CI dựa trên sự phụ thuộc | ✓ | ✓ | | Xác định và quản lý CI để đảm bảo dịch vụ CNTT không bị gián đoạn | ✓ | ✓ | | Xác định CI type và relationship type | ✓ | ✓ | | Đính kèm tài liệu vào CI | ✓ | ✓ | | Sơ đồ trực quan (map view) thể hiện mối quan hệ giữa các CI | ✓ | ✓ | | Tích hợp với module incident management | ✓ | ✓ | | Tích hợp với module problem management | ✓ | ✓ | | Tích hợp với module change management | ✓ | ✓ | | Tích hợp với module release management | ✓ | ✓ | | Trigger và custom action cho CMDB | - | ✓ | | Tích hợp với module hợp đồng | - | ✓ | | Xuất CMDB relationship map dạng CSV/file hình ảnh | ✓ | ✓ | | Theo dõi downtime liên quan đến CI | - | ✓ | | Cập nhật CMDB theo rule bằng sync rule | ✓ | ✓ | | Tùy chỉnh menu cho CMDB | - | ✓ | | Phân quyền truy cập chi tiết cho CMDB | - | ✓ | | Theo dõi trạng thái của CI | ✓ | ✓ | ## Quản lý nguồn lực (Resource management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Theo dõi và quản lý task của người dùng trực quan và hiệu quả | ✓ | ✓ | | Phân loại mức độ sử dụng nguồn lực theo khối lượng công việc (workloads) | ✓ | ✓ | | Lọc task theo thời gian, khung thời gian, site, nhóm và kỹ thuật viên | ✓ | ✓ | ## Quản lý dự án (Project management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Template project tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Import dữ liệu từ MS Project qua CSV, XLS và XLSX | ✓ | ✓ | | Tích hợp project, milestone và task | ✓ | ✓ | | Lập kế hoạch và quản lý task | ✓ | ✓ | | Lịch sử project | ✓ | ✓ | | Cấu hình additional field | ✓ | ✓ | | Trạng thái project | ✓ | ✓ | | Vai trò trong project | ✓ | ✓ | | Project Timesheet | ✓ | ✓ | | Ước tính công sức (Effort estimation) | ✓ | ✓ | | Thông báo và bình luận (notifications & comments) | ✓ | ✓ | | Giao diện Gantt | ✓ | ✓ | | Sơ đồ tổng quan project (project overview map) | ✓ | ✓ | | Xuất sơ đồ Gantt của project dưới dạng PDF | ✓ | ✓ | | Chế độ xem Kanban cho task | - | ✓ | | Kanban view cho project | ✓ | ✓ | | Quản lý phụ thuộc giữa các task (task dependency) | ✓ | ✓ | | Quản lý nguồn lực (Resource management) | ✓ | ✓ | | Trigger và custom function tùy chỉnh cho project | ✓ | - | | Liên kết request với project | ✓ | ✓ | | Liên kết nhiều change với project | ✓ | ✓ | | Liên kết release với project | ✓ | ✓ | | Import attachment cho project, project milestone, project task và general task | - | ✓ | | Tùy chỉnh menu cho project | - | ✓ | | Widget tùy chỉnh cho project | - | ✓ | ## Quản lý dịch vụ doanh nghiệp (Enterprise service management) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Danh bạ doanh nghiệp tập trung (single enterprise directory) | ✓ | ✓ | | Các instance service desk riêng biệt | ✓ | ✓ | | Tự động hóa dịch vụ giữa các phòng ban | ✓ | ✓ | | Catalog và template tích hợp sẵn, riêng cho từng instance service desk | ✓ | ✓ | | Cổng yêu cầu tập trung (centralized request portal) | ✓ | ✓ | | Quản lý không gian (space management) | ✓ | ✓ | | Đặt phòng trong space management | - | ✓ | | Phiên bản help desk riêng cho finance | - | ✓ | ## Các tính năng khác | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Activities: Chế độ xem kết hợp giữa task và request (ticket) | ✓ | ✓ | | Module tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Site locale và template thông báo theo locale | - | ✓ | | Giao tiếp trực tiếp trong sản phẩm (in-product communication) | - | ✓ | | SmartView trong Dashboard và Scheduler | - | ✓ | | Trigger và custom function cho task | ✓ | ✓ | | Dashboard dành cho lãnh đạo (executive dashboard) | ✓ | ✓ | | Kích hoạt mail service từ Gmail | - | ✓ | | Native email service | - | ✓ | | Tùy chỉnh layout task template | - | ✓ | | Môi trường sandbox | - | ✓ | | Gửi thông báo tùy chỉnh đến ứng dụng bên thứ ba | - | ✓ | | Hiển thị theo dark mode | ✓ | ✓ | | Theo dõi audit log và system log | ✓ | ✓ | | Module tour theo vai trò cho technician | ✓ | - | | Widget tùy chỉnh | ✓ | ✓ | ## Integration | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Email | ✓ | ✓ | | **Đăng nhập một lần (Single Sign On)** | | | | - Hỗ trợ OAuth cho single sign-on | ✓ | - | | - AD FS 2.0/3.0 | ✓ | ✓ | | - Google Apps | ✓ | ✓ | | - Okta | ✓ | ✓ | | - Microsoft Azure AD | ✓ | ✓ | | SMS | ✓ | ✓ | | API | ✓ | ✓ | | Outlook | ✓ | ✓ | | Microsoft actionable messages | ✓ | ✓ | | OpManager | ✓ | ✓ | | Zoho Analytics | ✓ | ✓ | | Active Directory | ✓ | ✓ | | Ứng dụng di động cho Android và iOS | ✓ | ✓ | | Điều khiển từ xa (remote control) | ✓ (thông qua add-on Remote Access Plus và unified agent của Endpoint Central) | ✓ | | Endpoint Central (Desktop Central) | ✓ | ✓ | | Site24x7 | ✓ | ✓ | | Live chat | ✓ | ✓ | | Cổng SMS (SMS gateway) | ✓ | ✓ | | Skype | - | - | | Slack | - | ✓ | | Microsoft Teams | ✓ | ✓ | | Đính kèm file trên cloud (cloud file attachment) | - | ✓ | | SCCM | ✓ | ✓ | | Application Manager | ✓ | ✓ | | Mobile Device Manager Plus | ✓ | ✓ | | Password Manger Pro | ✓ | ✓ | | PAM360 | ✓ | ✓ | | AD Manager Plus | ✓ | ✓ | | AD Self Service Plus | ✓ | - | | AlarmsOne | - | ✓ | | Eventlog analyzer | ✓ | - | | Jira | ✓ | ✓ | | Zapier | ✓ | ✓ | | Microsoft Azure AD User Sync | ✓ | ✓ | | TeamViewer | ✓ | ✓ | | Qntrl Circuit | - | ✓ | | Microsoft Intune | - | ✓ | | Microsoft Azure Dev Ops | - | ✓ | | WhatsApp | ✓ | ✓ | | Điện toán đám mây (cloud telephony) | ✓ | ✓ | | Zoho Survey | - | ✓ | | Zoho flow | ✓ | ✓ | | Zoho Cliq | - | ✓ | | SaaS Manager Plus | - | ✓ | | Zoho Directory | - | ✓ | | Tích hợp Microsoft 365 để theo dõi thông tin software | ✓ | - | | Microsoft Graph cho mail server | ✓ | - | | Kết nối tài khoản ServiceDesk Plus Cloud với các ứng dụng bên ngoài thông qua cơ chế xác thực bảo mật | - | ✓ | | Tạo sự kiện lịch Microsoft Office 365 từ nhắc nhở trong ServiceDesk Plus, đồng thời đồng bộ nhắc nhở và ngày nghỉ giữa ServiceDesk Plus và lịch Microsoft Office 365 | ✓ (Leave information) | ✓ | | Scripts | Java/Python | Deluge | | ChatGPT integration | ✓ | - | | Google AI studio integration | - | ✓ | | Azure OpenAI integration | - | ✓ | ## AI và ML | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | **Tính năng agentic AI** | | | | Triển khai AI agent plug-and-play trên các ITSM practice | ✓ (Có sẵn 3 AI agent) | ✓ | | Xây dựng AI agent tùy chỉnh với Agent Studio | - | ✓ | | Điều phối nhóm AI agent bằng multi-agent orchestrator | - | ✓ | | **Ask Zia: Trợ lý hội thoại AI tích hợp GenAI** | | | | Giao diện hội thoại kiểu LLM | - | ✓ | | Hỗ trợ multimodal cho truy vấn của user qua text, image hoặc voice input trên ticket | - | ✓ | | Truy xuất knowledge từ solution với RAG | - | ✓ | | Tìm kiếm công khai qua LLM | ✓ | ✓ | | Trả lời câu hỏi về cấu hình/xử lý sự cố | - | ✓ | | Thực hiện ticket action, bao gồm cập nhật status/thêm note | ✓ | ✓ | | Duy trì ngữ cảnh khi follow-up/chuyển task | - | ✓ | | Tạo báo cáo bằng Analytics Plus | - | ✓ | | Xây dựng, tối ưu và tóm tắt workflow trên các ITSM practice | - | ✓ | | Đặt Ask Zia làm landing page mặc định cho requester | - | ✓ | | **Classic Ask Zia: Virtual agent hỗ trợ tác vụ nhanh** | | | | Workflow hội thoại trực quan với Zia Blended Conversations | - | ✓ | | Tùy chỉnh virtual agent | - | ✓ | | Chat bằng giọng nói cho ticketing action | - | ✓ | | Thiết lập mặc định Zia action để thực hiện nhiều tác vụ service desk | ✓ | ✓ | | Zia developer console serverless để xây dựng custom Zia action | ✓ (Với Custom Functions) | ✓ | | Zia widget: Triển khai Zia trên website hoặc intranet | ✓ | ✓ (Chế độ Classic) | | Tạo báo cáo qua Zia, được hỗ trợ bởi Analytics Plus | - | ✓ | | Tìm thông tin từ external source với tính năng Ask ChatGPT trong Zia | ✓ | ✓ | | Tìm solution từ external source bằng ChatGPT khi tạo request trong Zia | ✓ | ✓ | | Tìm kiếm từ external source bằng Ask OpenAI action trong Zia | - | ✓ | | Tóm tắt solution article bằng RAG | ✓ | ✓ | | **Tích hợp Microsoft Teams và Microsoft Copilot** | | | | Tạo tóm tắt ticket ngắn gọn trong Microsoft Teams | ✓ | ✓ | | Gợi ý solution cho truy vấn của user trong Microsoft Teams | ✓ | - | | Gợi ý ticket action khi không có solution phù hợp trong ServiceDesk Plus | ✓ | - | | Hiển thị solution trước khi tạo request trong Microsoft Teams | ✓ | - | | Thực thi lệnh Zia action trong Microsoft Teams | - | ✓ | | Vận hành ticketing thông minh trong Microsoft Copilot | ✓ | ✓ | | **Các tính năng GenAI khác** | | | | Zia code generator cho Custom Functions | - | ✓ | | Tự động phát hiện và xử lý xác nhận tài sản từ email phản hồi | - | ✓ | | Tự động phân tích chi tiết request bằng Ask AI widget | ✓ | - | | Trích dẫn solution article trong email xác nhận ticket | - | ✓ | | Gợi ý solution dựa trên RAG khi tạo ticket | - | ✓ | | Tạo solution article | - | ✓ | | Dịch solution article sang nhiều ngôn ngữ | - | ✓ | | Tự động soạn và cải thiện câu trả lời | ✓ | ✓ | | Tạo tóm tắt conversation của request | ✓ | ✓ | | Tạo resolution plan có cấu trúc | ✓ (Với AI Assistant Custom Widget) | - | | Tạo post-incident review | ✓ (Với AI Assistant Custom Widget và Ask Zia) | ✓ (Thông qua extension được phát hành trên ManageEngine Marketplace) | | Tạo checklist | - | ✓ | | Tạo custom script cho Field and Form Rule | - | ✓ | | Tạo resolution từ request conversation và conversation summary | - | ✓ | | Phân tích thống kê sử dụng cho tích hợp ChatGPT | ✓ | ✓ | | Tận dụng Zia LLM, được hỗ trợ bởi open-source foundational model, cho tính năng GenAI | - | ✓ | | Lựa chọn AI provider cho từng tính năng GenAI (Zia LLM, ChatGPT, Azure OpenAI hoặc Google AI Studio) | ✓ (Dành cho ChatGPT) | ✓ | | Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ✓ | ✓ | | **Các tính năng Predictive AI** | | | | Dự đoán và áp dụng category cho request | ✓ | ✓ | | Dự đoán field attribute như subcategory và item | - | ✓ | | Dự đoán và áp dụng priority cho request | - | ✓ | | Dự đoán template khi tạo hoặc chỉnh sửa request | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ đa ngôn ngữ cho field prediction | - | ✓ | | Dự đoán và tự động gán technician group và technician dựa trên dữ liệu lịch sử | - | ✓ | | Zia Parser: Thực hiện ticketing action bằng cách để Zia phân tích email gửi đến | ✓ | - | | Phân tích sentiment để đánh giá mức độ hài lòng của end user | - | ✓ | | Tự động mở lại và đóng request bằng NLP | ✓ | ✓ | | Dự đoán và gợi ý technician, requester và technician group phù hợp khi chia sẻ request | - | ✓ | | **AI và ML cho problem management** | | | | Dự đoán problem bằng cách gom nhóm các incident tương tự | - | ✓ | | Dự đoán technician xử lý problem | - | ✓ | | Tạo root cause analysis cho problem | - | ✓ (Thông qua extension được phát hành trên ManageEngine Marketplace) | | **AI và ML cho change management** | | | | Dự đoán rủi ro cho change | - | ✓ | | *Ask Zia: Trợ lý hội thoại AI tích hợp GenAI* | | | | Tạo change và truy xuất tất cả change cùng các stage liên quan | ✓ | - | | Thêm, gán và truy xuất change task | ✓ | - | | Thêm và truy xuất change note | ✓ | - | | Phê duyệt hoặc từ chối change | ✓ | - | | **AI Assistant Custom Widget**: Phân tích chi tiết request; Tạo resolution plan có cấu trúc; Phân tích request dựa trên truy vấn của technician; Truy xuất solution liên quan từ knowledge base cho technician; Phân tích hình ảnh trong ngữ cảnh chi tiết request | ✓ | - | | Zia Dashboard | - | ✓ | | Cấu hình vai trò Zia Verifier để giới hạn người có thể xác minh dự đoán của Zia | ✓ | - | ## Multilingual AI | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | **Tiếng Tây Ban Nha** | | | | **Ask Zia: Trợ lý hội thoại AI tích hợp GenAI** | | | | Giao diện hội thoại kiểu LLM | - | ✓ | | Tận dụng Zia LLM, ChatGPT hoặc Azure OpenAI | - | ✓ | | Hỗ trợ multimodal cho truy vấn của user qua text, image hoặc voice input trên ticket | - | ✓ | | Truy xuất knowledge từ solution với RAG | - | ✓ | | Tìm kiếm công khai bằng cách truy xuất thông tin qua LLM | - | ✓ | | Trả lời truy vấn về cấu hình hoặc troubleshooting ServiceDesk Plus | - | ✓ | | Thực hiện ticket action, bao gồm cập nhật status hoặc thêm note | - | ✓ | | Duy trì ngữ cảnh khi follow-up hoặc chuyển task | - | ✓ | | Tạo báo cáo bằng Analytics Plus | - | ✓ | | Xây dựng, tối ưu và tóm tắt workflow trên các ITSM practice | - | ✓ | | **Các tính năng Predictive AI** | | | | Dự đoán và áp dụng category | - | ✓ | | Dự đoán field attribute như subcategory và item | - | ✓ | | Dự đoán và áp dụng priority cho request | - | ✓ | | Dự đoán template khi tạo hoặc chỉnh sửa ticket | - | ✓ | | Dự đoán và tự động gán technician có chuyên môn phù hợp | - | ✓ | | Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ✓ | ✓ | | **Tiếng Thụy Điển** | | | | Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ✓ | - | | **Tiếng Ba Lan** | | | | **Các tính năng Predictive AI** | | | | Dự đoán và áp dụng category | - | ✓ | | Dự đoán field attribute như subcategory và item | - | ✓ | | Dự đoán và áp dụng priority cho request | - | ✓ | | Dự đoán template khi tạo hoặc chỉnh sửa request | - | ✓ | | Dự đoán và tự động gán technician có chuyên môn phù hợp | - | ✓ | | Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ✓ | ✓ | ## Tùy chỉnh ứng dụng | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Tạo custom form với nhiều loại field và date khác nhau bằng giao diện drag-and-drop | ✓ | ✓ | | Thêm custom validation, action và trigger; xây dựng workflow tùy chỉnh | ✓ | ✓ | | Chia sẻ custom app với user cụ thể | ✓ | ✓ | | Tham chiếu dữ liệu ticket quan trọng qua lookup | ✓ | ✓ | | Host custom app trong portal dưới dạng web form | ✓ | ✓ | ## Lịch tùy chỉnh (Custom schedule) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Lịch tùy chỉnh (Custom schedule) | ✓ | ✓ | ## Khảo sát người dùng (User survey) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | Khảo sát riêng cho incident và service request | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ nhiều loại câu hỏi (multiple question types) | ✓ | ✓ | | Hỗ trợ đa ngôn ngữ (multi-language support) | ✓ | ✓ | | Khảo sát tổng quát (general survey) | ✓ | ✓ | | Ẩn danh phản hồi khảo sát của user | ✓ | ✓ | | Thiết lập điều kiện kích hoạt khảo sát (criteria to trigger survey) | ✓ | ✓ | | Đặt reminder cho khảo sát | ✓ | ✓ | ## Yêu cầu hệ thống (System requirement) | Tính năng | On-Premises | Cloud | |---|---|---| | **Hệ điều hành hỗ trợ** | | | | Windows | ✓ | - | | Linux | ✓ | - | | **Cơ sở dữ liệu hỗ trợ** | | | | MSSQL | ✓ | - | | Postgres | ✓ | - | | **Trình duyệt hỗ trợ** | | | | Internet Edge | ✓ | ✓ | | Firefox | ✓ | ✓ | | Chrome | ✓ | ✓ | Xem thêm chi tiết bảng giá [tại đây](https://www.manageengine.com/vn/service-desk/pricing.html).