| Tính năng | On-Premises | Cloud |
|---|
| Truy cập qua nền tảng web (web-based access) | ![]() | ![]() |
| Trường theo dõi tùy chỉnh (custom tracking fields) | ![]() | ![]() |
| Dễ làm quen, đào tạo đơn giản | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ ITSM best practices | ![]() | ![]() |
| Trình hướng dẫn cấu hình phần mềm (configuration wizard) | ![]() | ![]() |
| Lưu trữ dữ liệu (data archiving) | ![]() | ![]() |
| Thông báo và tin nhắn broadcast cho kỹ thuật viên | ![]() | ![]() |
| Thống kê sử dụng custom function (custom function usage stats) | - | ![]() |
| Email phụ cho kỹ thuật viên (secondary email for technicians) | ![]() | ![]() |
| Quản lý site và group cho kỹ thuật viên | ![]() | ![]() |
| Tiện ích mở rộng (extensions) | ![]() | ![]() |
| List view đổi kích thước theo module | - | ![]() |
| Giao diện web adaptive, responsive trên mọi thiết bị | - | ![]() |
| Hỗ trợ nhiều đơn vị tiền tệ với tỷ giá (multi-currency support with exchange rate) | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ nhiều đơn vị tiền tệ với cấu hình tỷ giá (multi-currency support with exchange rate configuration) | ![]() | ![]() |
| Kiểm soát accessibility cho trải nghiệm toàn diện | ![]() | ![]() |
| Tạo dữ liệu mẫu theo module (population of sample data across modules) | ![]() | ![]() |
| Chế độ FIPS | ![]() | - |
| Danh mục dịch vụ (service catalog) | ![]() | ![]() |
| Quản lý sự cố (incident management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý vấn đề (problem management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý thay đổi (change management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý phát hành (release management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý tài sản (Asset management) | ![]() | ![]() |
| CMDB tích hợp (integrated CMDB) | ![]() | ![]() |
| Quản lý mua sắm (Purchase management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý hợp đồng (Contract management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý dự án (project management) | ![]() | ![]() |
| Quản lý knowledge base | ![]() | ![]() |
| Module tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Kênh tiếp nhận yêu cầu (request mode) | ||
![]() | ![]() | |
| ![]() | ![]() |
| ![]() | ![]() |
| ![]() | ![]() |
| ![]() | ![]() |
| ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ đa site (multi-site support) | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ ngôn ngữ viết từ phải sang trái (right-to-left language support) | ![]() | ![]() |
| Kho lưu trữ tập trung để ghi nhận và theo dõi vấn đề (Central repository) | ![]() | ![]() |
| Tự động tạo ticket (auto-generate tickets) | ![]() | ![]() |
| Thông báo hiển thị cho người dùng (user-facing announcements) | ![]() | ![]() |
| Gửi và nhận email trực tiếp từ ServiceDesk Plus | ![]() | ![]() |
| Tự động gộp các phản hồi email thành chuỗi hội thoại (automatically merge email replies as conversations) | ![]() | ![]() |
| Gửi và nhận tin nhắn SMS từ ServiceDesk Plus | ![]() | ![]() |
| Trình phân tích email (email parser) | ![]() | ![]() |
| Tự động phân loại và điều hướng yêu cầu (automatic message classification and routing) | ![]() | ![]() |
| Chuyển tiếp yêu cầu thủ công/tự động (manual/automatic request forwarding) | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh form yêu cầu (request form customization) | ![]() | ![]() |
| Tạo help card trong request template | ![]() | ![]() |
| Dynamic request form với field rules và form rules | ![]() | ![]() |
| Liên kết hai yêu cầu tương tự (link two similar requests) | ![]() | ![]() |
| Gộp các yêu cầu dịch vụ (merge service requests) | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ trình soạn thảo rich text và đính kèm tệp | ![]() | ![]() |
| Lên lịch xử lý yêu cầu (request scheduling) | ![]() | ![]() |
| Cấu hình giờ làm việc theo group và site | ![]() | ![]() |
| Lịch làm việc của kỹ thuật viên (technician calendar) | ![]() | ![]() |
| Cộng tác xử lý yêu cầu theo thời gian thực | ![]() | ![]() |
| Chia sẻ yêu cầu với người dùng và kỹ thuật viên | ![]() | ![]() |
| Theo dõi cập nhật của request (follow request updates) | - | ![]() |
| Chia sẻ request | ![]() | ![]() |
| Role truy cập cho kỹ thuật viên (technician access roles) | ![]() | ![]() |
| Phân quyền chi tiết (fine-grained authorizations) | ![]() | ![]() |
| Tạo nhiều task cho một yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Xử lý task phụ thuộc (dependent task handling) | ![]() | ![]() |
| Bộ lọc spam và thông báo email | ![]() | ![]() |
| Phân loại và điều hướng theo nhóm làm việc (classification, routing based on work groups) | ![]() | ![]() |
| Lịch sử yêu cầu và máy trạm theo thời gian thực | ![]() | ![]() |
| Bộ lọc lịch sử yêu cầu (request history filters) | ![]() | ![]() |
| Phân loại yêu cầu theo danh mục (category) | ![]() | ![]() |
| Chế độ xem kết hợp giữa yêu cầu và task (combined request & task view) | ![]() | ![]() |
| Thiết lập mức độ ưu tiên (priority) và mức độ nghiêm trọng (severity) cho yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Tự động escalation yêu cầu dựa trên business rule | ![]() | ![]() |
| Kích hoạt email khi business rule được áp dụng | ![]() | ![]() |
| Áp dụng business rule sau khi chỉnh sửa yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Tiếp tục thực thi các business rule tiếp theo sau khi một rule được kích hoạt | ![]() | ![]() |
| Cascade thực thi business rule | ![]() | ![]() |
| Queue support để quản lý kỹ thuật viên hiệu quả | ![]() | ![]() |
| Đính kèm tài liệu vào yêu cầu (attach documents to a request) | ![]() | ![]() |
| Quản lý, chỉnh sửa, phân công và đóng ticket theo nhóm | ![]() | ![]() |
| Quy tắc đóng yêu cầu (request closing rules) | ![]() | ![]() |
| Tự động đóng ticket khi yêu cầu bị từ chối | ![]() | ![]() |
| Bảng điều khiển cho quản lý (manager dashboard) | ![]() | ![]() |
| Phân công ticket theo cơ chế round-robin | ![]() | ![]() |
| Cân bằng tải ticket (ticket load balancing) | ![]() | ![]() |
| Import category, subcategory và item từ file CSV | ![]() | ![]() |
| Cấu hình action menu cho yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Cấu hình workflow với trigger tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Action tùy chỉnh: Xây dựng action theo nhu cầu doanh nghiệp | ![]() | ![]() (custom scripts) |
| Yêu cầu làm rõ lý do phê duyệt (seeking clarification for approvals) | ![]() | ![]() |
| Business rules: Tạo condition-based action phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp | ![]() | ![]() |
| Khôi phục yêu cầu đã xóa (recover deleted requests) | ![]() | ![]() |
| Cho phép KTV ghi chú mỗi lần thay đổi trạng thái yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Vòng đời yêu cầu (request life cycle) | ![]() | ![]() |
| Cấu hình request workflow với custom function | ![]() | ![]() |
| Tinh gọn request fulfillment bằng request workflow | ![]() | ![]() |
| Kiểm soát request workflow theo hướng dẫn với user transition | ![]() | ![]() |
| Tự động phân công kỹ thuật viên (technician auto-assign) | ![]() | ![]() |
| Kỹ thuật viên dự phòng (backup technician) | ![]() | ![]() |
| Người phê duyệt dự phòng (backup approvers) | ![]() | ![]() |
| Chế độ xem Kanban (Kanban view) | ![]() | ![]() |
| Di chuyển dữ liệu giữa các instance (ESM) | ![]() | - |
| Trigger cho request sub-entities | ![]() | ![]() |
| Di chuyển request giữa các instance | ![]() | ![]() |
| Bộ đếm thời gian cho trigger (timers for triggers) | ![]() | ![]() |
| Banner thông báo (announcement banners) | - | ![]() |
| Gắn tag để phân loại yêu cầu theo từ khóa (add tags to index requests based on keywords) | ![]() | ![]() |
| Theo dõi tiến độ với checklist | ![]() | ![]() |
| Gửi thông báo đến channel trong Microsoft Teams cho request module | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh layout request cho technician và requester | - | ![]() |
| Cổng thông tin tự phục vụ (self-service portal) | ![]() | ![]() |
| Self-service truy cập qua web | ![]() | ![]() |
| End user có thể tạo yêu cầu mới | ![]() | ![]() |
| End user có thể theo dõi trạng thái và cập nhật các yêu cầu hiện có | ![]() | ![]() |
| End user có thể cập nhật thông tin cá nhân | ![]() | ![]() |
| Tìm kiếm trong knowledge base (searchable knowledge base) | ![]() | ![]() |
| Tự động gợi ý giải pháp và thông báo cho người dùng khi tạo yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh cổng self-service | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ người dùng tạo change request | - | ![]() |
| Người dùng có thể chỉnh sửa yêu cầu | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh giao diện end user portal | ![]() | ![]() |
| Truy cập Widget Consumables trên trang chủ | - | ![]() |
| Theo dõi tài sản được gán cho người dùng từ self-service portal | ![]() | ![]() |
| Cho phép requester xác nhận và audit tài sản từ self-service portal | - | ![]() |
| Template theo ngành cho trải nghiệm cá nhân hóa | ![]() | ![]() |
| KTV có quyền truy cập các dịch vụ knowledge management | ![]() | ![]() |
| Quy trình phê duyệt cho các solution mới (approval process for newly added solutions) | ![]() | ![]() |
| Tìm solution dựa trên từ khóa có trong mô tả yêu cầu (Keyword search to find solutions based on the request description) | ![]() | ![]() |
| Tìm kiếm tài liệu được index với kết quả nhanh hơn | ![]() | ![]() |
| Lịch sử tìm kiếm bao gồm các request đã được xử lý trước đó. | ![]() | ![]() |
| Trình soạn thảo rich text | ![]() | ![]() |
| Đánh giá solution (like/dislike solution) | ![]() | ![]() |
| Bình luận (comments) | ![]() | ![]() |
| Liên kết các solution với nhau (link solutions) | ![]() | ![]() |
| Hiển thị các yêu cầu đã được giải quyết bằng một solution cụ thể (ability to show the requests resolved by using a particular solution) | ![]() | - |
| Ngày hết hạn solution (expiry dates for solutions) | ![]() | ![]() |
| Ngày review solution (review dates for solutions) | ![]() | ![]() |
| Nhúng video (video embedding) | ![]() | ![]() |
| Cấu hình trường bổ sung (configure additional fields) | - | ![]() |
| Chủ sở hữu solution (Solution owner) | ![]() | - |
| Người dùng không đăng nhập vẫn xem được solution | ![]() | - |
| Cấu hình template solution để tạo và đăng bài KB nhanh | - | ![]() |
| Thùng rác cho solution (trash solutions) | ![]() | ![]() |
| Duy trì phiên bản của solution (maintain versions of solutions) | - | ![]() |
| Cấu hình SLA cho incident và service request | ![]() | ![]() |
| Cấu hình SLA cho change | ![]() | - |
| Cấu hình nhiều escalation level | ![]() | ![]() |
| Escalation tự động | ![]() | ![]() |
| Thông báo trước và sau khi vi phạm SLA | ![]() | ![]() |
| SLA dựa trên phản hồi đầu tiên (First-response-based SLAs) | ![]() | ![]() |
| Báo cáo dựng sẵn (prebuilt, standard reports) | ![]() | ![]() |
| Báo cáo tùy chỉnh (custom reports) | ![]() | ![]() |
| Báo cáo nhanh (flash reports) | - | ![]() |
| Tích hợp phần mềm báo cáo bên thứ ba (Ví dụ: Crystal Reports) | ![]() | - |
| Xuất báo cáo định dạng CSV, XLS, hoặc PDF | ![]() | ![]() |
| Trình lên lịch tạo báo cáo (tự động tạo và phân phối) | ![]() | ![]() |
| Phân tích xu hướng và mức hiệu suất (analyze trends and performance levels) | ![]() | ![]() |
| Báo cáo theo thời gian thực (real-time updates included in reports) | ![]() | ![]() |
| Lưu và lên lịch báo cáo tùy chỉnh (save and schedule customized reports) | ![]() | ![]() |
| Báo cáo truy vấn (Query report) cho developer | ![]() | - |
| Tạo widget tùy chỉnh từ báo cáo | ![]() | ![]() |
| Dashboard hoạt động với widget dạng bảng và biểu đồ | - | ![]() |
| Asset form tùy chỉnh theo product type | ![]() | ![]() |
| Quét mã vạch (barcode scanning) | ![]() | ![]() |
| QR code scanning | ![]() | ![]() |
| RFID scanning | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh label cho barcode/QR code | - | ![]() |
| Tự động phát hiện máy trạm (automatic workstation discovery) | ![]() | ![]() |
| Phát hiện tất cả thiết bị IP (ví dụ: máy in, máy scan) | ![]() | ![]() |
| Phát hiện và quét toàn diện cho máy Windows, Linux và Mac | ![]() | ![]() |
| Quét máy trạm phân tán (distributed workstation scan) | ![]() | ![]() |
| Network scan và tùy chọn import file để xây dựng inventory tài sản IT | ![]() | ![]() |
| Xác thực thông tin xác thực của endpoint khi sử dụng probe | - | ![]() |
| Import license phần mềm từ file CSV | ![]() | ![]() |
| Liên kết vendor và tài sản kèm thông tin chi tiết | ![]() | ![]() |
| Quản lý tài sản và mối quan hệ giữa các tài sản | ![]() | ![]() |
| Lịch sử tài sản kèm danh sách các request liên quan | ![]() | ![]() |
| Phần mềm tuân thủ (software compliance) | ![]() | ![]() |
| Software metering | ![]() | - |
| Hỗ trợ license theo client access và license theo số lượng (volume licensing) | ![]() | ![]() |
| Network dynamic scan hoặc import file để xây dựng danh sách tài sản | ![]() | ![]() |
| Điều khiển từ xa (remote control) | ![]() | ![]() |
| Mượn/trả tài sản (asset loan) | ![]() | - |
| Asset booking | ![]() | ![]() |
| Bổ sung tài sản (asset replenishment) | ![]() | ![]() |
| Theo dõi nâng cao license limit trên tài sản và kỹ thuật viên | - | ![]() |
| Trigger và custom action cho tài sản | - | ![]() |
| Theo dõi và quản lý vật tư tiêu hao (consumables) | - | ![]() |
| Bổ sung vật tư tiêu hao (consumable replenishment) | - | ![]() |
| Import vendor và liên kết với tài sản | ![]() | ![]() |
| Widget trên Assets Dashboard | ![]() | ![]() |
| Theo dõi tuổi tài sản | - | ![]() |
| Vòng đời tài sản (asset life cycle) | - | ![]() |
| Quản trị tài sản end-to-end bằng workflow | - | ![]() |
| Kiểm soát asset workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ![]() |
| Cấu hình custom trigger cho asset | - | ![]() |
| Liên kết asset với request, problem, change và release | ![]() | ![]() |
| Tự động phân công tài sản (asset auto-assign) | ![]() | ![]() |
| Phân quyền chi tiết cho tài sản (fine-grained access) | - | ![]() |
| Xác nhận tài sản (asset acknowledgement) | - | ![]() |
| Tùy chỉnh thông báo cho asset | ![]() | ![]() |
| Kiểm kê tài sản (asset audit) | - | ![]() |
| Theo dõi chi tiết phân bổ asset cho người dùng | ![]() | ![]() |
| Quan hệ phân cấp giữa parent và child product type | ![]() | ![]() |
| Quản lý đơn đặt hàng (purchase orders) | ![]() | ![]() |
| Liên hệ trực tiếp với vendor từ trong ứng dụng | ![]() | ![]() |
| Integration giữa mua sắm, tài sản và vendor | ![]() | ![]() |
| Hệ thống phê duyệt đơn đặt hàng | ![]() | ![]() |
| Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ![]() | ![]() |
| Thêm thông tin hóa đơn vào đơn đặt hàng | ![]() | ![]() |
| Đối soát tài sản đã mua với tài sản đã quét | ![]() | ![]() |
| Yêu cầu mua sắm (purchase requests) | ![]() | - |
| Mapping đơn đặt hàng với service request | ![]() | ![]() |
| Template cấu hình đơn đặt hàng | - | ![]() |
| Đơn đặt hàng theo site (site-based purchase orders) | - | ![]() |
| Tùy chỉnh trigger cho purchase order | - | ![]() |
| Hội thoại (conversations) cho đơn đặt hàng | - | ![]() |
| Mã sổ cái (general ledger codes) và cost center | ![]() | ![]() |
| Mã sổ cái (general ledger codes) và cost center cho từng hạng mục | - | ![]() |
| Import đơn đặt hàng (purchase orders) | - | ![]() |
| Hỗ trợ additional field | ![]() | ![]() |
| Dashboard mua sắm (purchase dashboard) | - | ![]() |
| Tùy chỉnh menu cho purchase | - | ![]() |
| Bộ đếm thời gian cho trigger (timers for triggers) | - | ![]() |
| Trigger cho purchase và đơn vị phụ thuộc | - | ![]() |
| Tạo và quản lý hợp đồng | ![]() | ![]() |
| Thêm thông tin và đính kèm tài liệu liên quan đến hợp đồng | ![]() | ![]() |
| Liên kết hợp đồng với tài sản | ![]() | ![]() |
| Tạo cảnh báo trước khi hợp đồng hết hạn | ![]() | ![]() |
| Hợp đồng cha — con (parent-child contracts) | ![]() | ![]() |
| Gia hạn hợp đồng | ![]() | ![]() |
| Nhiều thông báo cho hợp đồng (multiple contract notifications) | ![]() | ![]() |
| Tự động tạo request cho hợp đồng sắp hết hạn | - | ![]() |
| Hợp đồng theo site (site-based contracts) | - | ![]() |
| Thiết lập hiệu lực vô thời hạn cho hợp đồng | - | ![]() |
| Tự động gia hạn hợp đồng (auto-renewal) | - | ![]() |
| Lưu hợp đồng dưới dạng bản nháp | - | ![]() |
| Hội thoại cho hợp đồng (contract conversations) | - | ![]() |
| Theo dõi mức độ sử dụng hợp đồng | - | ![]() |
| Hủy hợp đồng | - | ![]() |
| Template hợp đồng | - | ![]() |
| Kiểm soát quyền truy cập với từng loại hợp đồng | - | ![]() |
| Trigger tùy chỉnh cho hợp đồng | - | ![]() |
| Chi phí hợp đồng theo đơn vị tiền tệ của vendor | - | ![]() |
| Cấu hình additional field | ![]() | ![]() |
| Contract Dashboard | - | ![]() |
| Tùy chỉnh menu cho hợp đồng | - | ![]() |
| Bộ đếm thời gian cho trigger (timers for triggers) | - | ![]() |
| Trigger cho hợp đồng và đơn vị phụ thuộc | - | ![]() |
| Ghi nhận service request | ![]() | ![]() |
| Quản lý danh mục dịch vụ và các dịch vụ | ![]() | ![]() |
| SLAs | ![]() | ![]() |
| Phê duyệt service request | ![]() | ![]() |
| Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ![]() | ![]() |
| Thêm task vào service request | ![]() | ![]() |
| Thêm tài nguyên (resources) vào danh mục dịch vụ | ![]() | ![]() |
| Quản lý catalog theo nhóm người dùng | ![]() | ![]() |
| Phân loại danh mục dịch vụ CNTT và dịch vụ kinh doanh | ![]() | - |
| Quan hệ phân cấp giữa parent và child service category | - | ![]() |
| Ghi nhận và phân loại incident | ![]() | ![]() |
| Ghi nhận service request | ![]() | ![]() |
| Mức độ ảnh hưởng (Impact) | ![]() | ![]() |
| Mức độ khẩn cấp (Urgency) | ![]() | ![]() |
| Mức độ ưu tiên (Priority) | ![]() | ![]() |
| Trạng thái cấu hình (Ví dụ: open, on hold, hay closed) | ![]() | ![]() |
| Liên kết incident với asset và Configuration Item (CI) | ![]() | ![]() |
| Incident template | ![]() | ![]() |
| Tạo help card trong incident template | ![]() | ![]() |
| Cấu hình incident workflow với custom function | ![]() | ![]() |
| Yêu cầu làm rõ lý do phê duyệt (seeking clarification for approvals) | ![]() | ![]() |
| Phát hiện và phân loại problem | ![]() | ![]() |
| Tạo problem mới từ incident | ![]() | ![]() |
| Ghi nhận problem mới trong module problem | ![]() | ![]() |
| Liên kết nhiều incident với một problem | ![]() | ![]() |
| Thiết lập mức độ ưu tiên cho problem | ![]() | ![]() |
| Bổ sung phân tích về nguyên nhân gốc rễ, mức độ ảnh hưởng, v.v. | ![]() | ![]() |
| Thêm giải pháp tạm thời (workaround), giải pháp khắc phục (solution) hoặc lỗi đã biết trước | ![]() | ![]() |
| Phê duyệt problem | - | ![]() |
| Đóng problem | ![]() | ![]() |
| Vòng đời problem | - | ![]() |
| Chuẩn hóa problem management bằng workflow trực quan | - | ![]() |
| Kiểm soát problem workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ![]() |
| Cấu hình problem workflow với custom function | - | ![]() |
| Template problem | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh layout của phần analysis và solution trong problem template | - | ![]() |
| Form rule cho problem | - | ![]() |
| Liên kết nhiều change | - | ![]() |
| Liên kết problem với release | - | ![]() |
| Ghi nhận change được khởi tạo và gây ra bởi release | - | ![]() |
| Trigger và custom action cho problem | ![]() | ![]() |
| Conversation | ![]() | ![]() |
| Cung cấp workaround và resolution bằng solution | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh Menu | - | ![]() |
| Timer trong trigger và problem workflow tùy chỉnh | - | ![]() |
| Sao chép problem | - | ![]() |
| Liên kết asset và CI với problem ticket | ![]() | ![]() |
| Trigger cho đơn vị phụ thuộc của problem (Task, approval level, approval, email response, worklog, note) | - | ![]() |
| Widget tùy chỉnh cho problem | - | ![]() |
| Khôi phục problem đã xóa (Trash) | - | ![]() |
| Closure Code | ![]() | ![]() |
| Script tùy chỉnh cho problem | ![]() | ![]() |
| Change template tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh layout cho tất cả change stage trong template | - | ![]() |
| Change workflow có thể cấu hình | ![]() | ![]() |
| Trực quan hóa vòng đời change bằng workflow | ![]() | ![]() |
| Kiểm soát change workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ![]() |
| Dynamic template với field rule và form rule | ![]() | ![]() |
| Change Risk | ![]() | ![]() |
| Khởi tạo và ghi nhận yêu cầu change mới | ![]() | ![]() |
| Tạo change từ incident hoặc problem | ![]() | ![]() |
| Liên kết nhiều incident hoặc problem với một change | ![]() | ![]() |
| Cấu hình stage và status | ![]() | ![]() |
| Lý do change | ![]() | ![]() |
| Change Type | ![]() | ![]() |
| Cấu hình additional field | ![]() | ![]() |
| Tạo Ban cố vấn thay đổi (CAB - Change Advisory Board) | ![]() | ![]() |
| Phê duyệt thay đổi từ thành viên CAB | ![]() | ![]() |
| Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ![]() | ![]() |
| Thêm thông tin impact, kế hoạch rollout và backout, checklist triển khai | ![]() | ![]() |
| Ghi nhận downtime theo kế hoạch và thực tế | ![]() | ![]() |
| Điều phối triển khai change | ![]() | ![]() |
| Rà soát change (change review) | ![]() | ![]() |
| Gửi thông báo cho người dùng/kỹ thuật viên/cả hai | ![]() | ![]() |
| Trigger và custom action cho change | ![]() | ![]() |
| Khôi phục change đã xóa | ![]() | ![]() |
| Tạo task theo stage trong change | ![]() | ![]() |
| Tạo task theo stage trong change template | - | ![]() |
| Hỗ trợ giai đoạn UAT (user acceptance testing) và release | ![]() | ![]() |
| Liên kết với project (project association) | ![]() | ![]() |
| Liên kết release với change | ![]() | ![]() |
| Liên kết nhiều release với change | ![]() | ![]() |
| Chế độ xem Change Calendar | ![]() | ![]() |
| Sao chép change (copy changes) | ![]() | ![]() |
| Hội thoại trong change (change conversations) | ![]() | ![]() |
| Phê duyệt change nhiều giai đoạn và nhiều cấp (multi-stage and multi-level change approvals) | ![]() | ![]() |
| Người phê duyệt dự phòng (backup approver) | ![]() | ![]() |
| Cấu hình custom change action thông qua menu tùy chỉnh | - | ![]() |
| Gửi thông báo change tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Tạo change role tùy chỉnh và liên kết với change template | ![]() | ![]() |
| Giới hạn truy cập vào stage và status đã cấu hình trong workflow change | ![]() | ![]() |
| Liên kết change role với support group, site của change request hoặc nhóm kỹ thuật viên | ![]() | - |
| Phát hiện xung đột change (conflict detection) | - | ![]() |
| Bộ đếm thời gian timer cho trigger và workflow | - | ![]() |
| Business rule: Hành động theo điều kiện cho change | - | ![]() |
| Tự động áp dụng rule sau khi chỉnh sửa change request (qua custom action) | - | ![]() |
| Cascade thực thi business rule | - | ![]() |
| Hủy thực thi process | - | ![]() |
| Business rule hỗ trợ đơn vị phụ thuộc của change (approval, approval level, attachment, downtime, email response từ user, note, task, worklog) | - | ![]() |
| Closure Code và rule | ![]() | ![]() |
| Cấu hình custom change action bằng custom menu | - | ![]() |
| Cấu hình change workflow với custom function | - | ![]() |
| Lên lịch bảo trì cho change | - | ![]() |
| Release template tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh layout của release template trên mọi stage | - | ![]() |
| Cấu trúc quy trình release bằng release workflow | ![]() | ![]() |
| Kiểm soát release workflow theo hướng dẫn với user transition | - | ![]() |
| Tạo release role tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Liên kết release role với template | ![]() | ![]() |
| Khởi tạo release từ incident hoặc problem | - | ![]() |
| Khởi tạo release từ change request để liên kết với change | ![]() | ![]() |
| Liên kết nhiều incident hoặc problem do release gây ra | - | ![]() |
| Cấu hình stage và status | ![]() | ![]() |
| Cấu hình additional field | ![]() | ![]() |
| Xem lịch release tích hợp với change (release calendar) | - | ![]() |
| Sử dụng notification rule và template email tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Thêm thông tin impact, kế hoạch rollout và backout, checklist triển khai | ![]() | ![]() |
| Gửi thông báo tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Lên lịch nhắc nhở phê duyệt | ![]() | ![]() |
| Gửi thông báo cho người dùng/kỹ thuật viên/cả hai | ![]() | ![]() |
| Đào tạo và đánh giá sau triển khai | ![]() | ![]() |
| Liên kết release với asset và CI | ![]() | ![]() |
| Closure Code | ![]() | ![]() |
| Trigger và custom action cho release | ![]() | ![]() |
| Khôi phục release đã xóa | ![]() | ![]() |
| Dynamic template với field rule và form rule | ![]() | ![]() |
| Import release, task release và hội thoại release | - | ![]() |
| Menu tùy chỉnh cho release | - | ![]() |
| Widget tùy chỉnh cho release | ![]() | ![]() |
| Liên kết release với request | - | ![]() |
| Bộ đếm thời gian timer cho trigger và workflow | - | ![]() |
| Trigger cho đơn vị phụ thuộc của release | - | ![]() |
| Release Dashboard | - | ![]() |
| Script cho release | ![]() | ![]() |
| Liên kết parent release và sub-release | - | ![]() |
| Xác định mối quan hệ giữa các CI dựa trên sự phụ thuộc | ![]() | ![]() |
| Xác định và quản lý CI để đảm bảo dịch vụ CNTT không bị gián đoạn | ![]() | ![]() |
| Xác định CI type và relationship type | ![]() | ![]() |
| Đính kèm tài liệu vào CI | ![]() | ![]() |
| Sơ đồ trực quan (map view) thể hiện mối quan hệ giữa các CI | ![]() | ![]() |
| Tích hợp với module incident management | ![]() | ![]() |
| Tích hợp với module problem management | ![]() | ![]() |
| Tích hợp với module change management | ![]() | ![]() |
| Tích hợp với module release management | ![]() | ![]() |
| Trigger và custom action cho CMDB | - | ![]() |
| Tích hợp với module hợp đồng | - | ![]() |
| Xuất CMDB relationship map dạng CSV/file hình ảnh | ![]() | ![]() |
| Theo dõi downtime liên quan đến CI | - | ![]() |
| Cập nhật CMDB theo rule bằng sync rule | ![]() | ![]() |
| Tùy chỉnh menu cho CMDB | - | ![]() |
| Phân quyền truy cập chi tiết cho CMDB | - | ![]() |
| Theo dõi trạng thái của CI | ![]() | ![]() |
| Theo dõi và quản lý task của người dùng trực quan và hiệu quả | ![]() | ![]() |
| Phân loại mức độ sử dụng nguồn lực theo khối lượng công việc (workloads) | ![]() | ![]() |
| Lọc task theo thời gian, khung thời gian, site, nhóm và kỹ thuật viên | ![]() | ![]() |
| Template project tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Import dữ liệu từ MS Project qua CSV, XLS và XLSX | ![]() | ![]() |
| Tích hợp project, milestone và task | ![]() | ![]() |
| Lập kế hoạch và quản lý task | ![]() | ![]() |
| Lịch sử project | ![]() | ![]() |
| Cấu hình additional field | ![]() | ![]() |
| Trạng thái project | ![]() | ![]() |
| Vai trò trong project | ![]() | ![]() |
| Project Timesheet | ![]() | ![]() |
| Ước tính công sức (Effort estimation) | ![]() | ![]() |
| Thông báo và bình luận (notifications & comments) | ![]() | ![]() |
| Giao diện Gantt | ![]() | ![]() |
| Sơ đồ tổng quan project (project overview map) | ![]() | ![]() |
| Xuất sơ đồ Gantt của project dưới dạng PDF | ![]() | ![]() |
| Chế độ xem Kanban cho task | - | ![]() |
| Kanban view cho project | ![]() | ![]() |
| Quản lý phụ thuộc giữa các task (task dependency) | ![]() | ![]() |
| Quản lý nguồn lực (Resource management) | ![]() | ![]() |
| Trigger và custom function tùy chỉnh cho project | ![]() | - |
| Liên kết request với project | ![]() | ![]() |
| Liên kết nhiều change với project | ![]() | ![]() |
| Liên kết release với project | ![]() | ![]() |
| Import attachment cho project, project milestone, project task và general task | - | ![]() |
| Tùy chỉnh menu cho project | - | ![]() |
| Widget tùy chỉnh cho project | - | ![]() |
| Danh bạ doanh nghiệp tập trung (single enterprise directory) | ![]() | ![]() |
| Các instance service desk riêng biệt | ![]() | ![]() |
| Tự động hóa dịch vụ giữa các phòng ban | ![]() | ![]() |
| Catalog và template tích hợp sẵn, riêng cho từng instance service desk | ![]() | ![]() |
| Cổng yêu cầu tập trung (centralized request portal) | ![]() | ![]() |
| Quản lý không gian (space management) | ![]() | ![]() |
| Đặt phòng trong space management | - | ![]() |
| Phiên bản help desk riêng cho finance | - | ![]() |
| Activities: Chế độ xem kết hợp giữa task và request (ticket) | ![]() | ![]() |
| Module tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Site locale và template thông báo theo locale | - | ![]() |
| Giao tiếp trực tiếp trong sản phẩm (in-product communication) | - | ![]() |
| SmartView trong Dashboard và Scheduler | - | ![]() |
| Trigger và custom function cho task | ![]() | ![]() |
| Dashboard dành cho lãnh đạo (executive dashboard) | ![]() | ![]() |
| Kích hoạt mail service từ Gmail | - | ![]() |
| Native email service | - | ![]() |
| Tùy chỉnh layout task template | - | ![]() |
| Môi trường sandbox | - | ![]() |
| Gửi thông báo tùy chỉnh đến ứng dụng bên thứ ba | - | ![]() |
| Hiển thị theo dark mode | ![]() | ![]() |
| Theo dõi audit log và system log | ![]() | ![]() |
| Module tour theo vai trò cho technician | ![]() | - |
| Widget tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | |
| Đăng nhập một lần (Single Sign On) | ||
| - Hỗ trợ OAuth cho single sign-on | ![]() | - |
| - AD FS 2.0/3.0 | ![]() | ![]() |
| - Google Apps | ![]() | ![]() |
| - Okta | ![]() | ![]() |
| - Microsoft Azure AD | ![]() | ![]() |
| SMS | ![]() | ![]() |
| API | ![]() | ![]() |
| Outlook | ![]() | ![]() |
| Microsoft actionable messages | ![]() | ![]() |
| OpManager | ![]() | ![]() |
| Zoho Analytics | ![]() | ![]() |
| Active Directory | ![]() | ![]() |
| Ứng dụng di động cho Android và iOS | ![]() | ![]() |
| Điều khiển từ xa (remote control) | ![]() (thông qua add-on Remote Access Plus và unified agent của Endpoint Central) | ![]() |
| Endpoint Central (Desktop Central) | ![]() | ![]() |
| Site24x7 | ![]() | ![]() |
| Live chat | ![]() | ![]() |
| Cổng SMS (SMS gateway) | ![]() | ![]() |
| Skype | - | - |
| Slack | - | ![]() |
| Microsoft Teams | ![]() | ![]() |
| Đính kèm file trên cloud (cloud file attachment) | - | ![]() |
| SCCM | ![]() | ![]() |
| Application Manager | ![]() | ![]() |
| Mobile Device Manager Plus | ![]() | ![]() |
| Password Manger Pro | ![]() | ![]() |
| PAM360 | ![]() | ![]() |
| AD Manager Plus | ![]() | ![]() |
| AD Self Service Plus | ![]() | - |
| AlarmsOne | - | ![]() |
| Eventlog analyzer | ![]() | - |
| Jira | ![]() | ![]() |
| Zapier | ![]() | ![]() |
| Microsoft Azure AD User Sync | ![]() | ![]() |
| TeamViewer | ![]() | ![]() |
| Qntrl Circuit | - | ![]() |
| Microsoft Intune | - | ![]() |
| Microsoft Azure Dev Ops | - | ![]() |
![]() | ![]() | |
| Điện toán đám mây (cloud telephony) | ![]() | ![]() |
| Zoho Survey | - | ![]() |
| Zoho flow | ![]() | ![]() |
| Zoho Cliq | - | ![]() |
| SaaS Manager Plus | - | ![]() |
| Zoho Directory | - | ![]() |
| Tích hợp Microsoft 365 để theo dõi thông tin software | ![]() | - |
| Microsoft Graph cho mail server | ![]() | - |
| Kết nối tài khoản ServiceDesk Plus Cloud với các ứng dụng bên ngoài thông qua cơ chế xác thực bảo mật | - | ![]() |
| Tạo sự kiện lịch Microsoft Office 365 từ nhắc nhở trong ServiceDesk Plus, đồng thời đồng bộ nhắc nhở và ngày nghỉ giữa ServiceDesk Plus và lịch Microsoft Office 365 | ![]() (Leave information) | ![]() |
| Scripts | Java/Python | Deluge |
| ChatGPT integration | ![]() | - |
| Google AI studio integration | - | ![]() |
| Azure OpenAI integration | - | ![]() |
| Tính năng agentic AI | ||
| Triển khai AI agent plug-and-play trên các ITSM practice | ![]() (Có sẵn 3 AI agent) | ![]() |
| Xây dựng AI agent tùy chỉnh với Agent Studio | - | ![]() |
| Điều phối nhóm AI agent bằng multi-agent orchestrator | - | ![]() |
| Ask Zia: Trợ lý hội thoại AI tích hợp GenAI | ||
| Giao diện hội thoại kiểu LLM | - | ![]() |
| Hỗ trợ multimodal cho truy vấn của user qua text, image hoặc voice input trên ticket | - | ![]() |
| Truy xuất knowledge từ solution với RAG | - | ![]() |
| Tìm kiếm công khai qua LLM | ![]() | ![]() |
| Trả lời câu hỏi về cấu hình/xử lý sự cố | - | ![]() |
| Thực hiện ticket action, bao gồm cập nhật status/thêm note | ![]() | ![]() |
| Duy trì ngữ cảnh khi follow-up/chuyển task | - | ![]() |
| Tạo báo cáo bằng Analytics Plus | - | ![]() |
| Xây dựng, tối ưu và tóm tắt workflow trên các ITSM practice | - | ![]() |
| Đặt Ask Zia làm landing page mặc định cho requester | - | ![]() |
| Classic Ask Zia: Virtual agent hỗ trợ tác vụ nhanh | ||
| Workflow hội thoại trực quan với Zia Blended Conversations | - | ![]() |
| Tùy chỉnh virtual agent | - | ![]() |
| Chat bằng giọng nói cho ticketing action | - | ![]() |
| Thiết lập mặc định Zia action để thực hiện nhiều tác vụ service desk | ![]() | ![]() |
| Zia developer console serverless để xây dựng custom Zia action | ![]() (Với Custom Functions) | ![]() |
| Zia widget: Triển khai Zia trên website hoặc intranet | ![]() | ![]() (Chế độ Classic) |
| Tạo báo cáo qua Zia, được hỗ trợ bởi Analytics Plus | - | ![]() |
| Tìm thông tin từ external source với tính năng Ask ChatGPT trong Zia | ![]() | ![]() |
| Tìm solution từ external source bằng ChatGPT khi tạo request trong Zia | ![]() | ![]() |
| Tìm kiếm từ external source bằng Ask OpenAI action trong Zia | - | ![]() |
| Tóm tắt solution article bằng RAG | ![]() | ![]() |
| Tích hợp Microsoft Teams và Microsoft Copilot | ||
| Tạo tóm tắt ticket ngắn gọn trong Microsoft Teams | ![]() | ![]() |
| Gợi ý solution cho truy vấn của user trong Microsoft Teams | ![]() | - |
| Gợi ý ticket action khi không có solution phù hợp trong ServiceDesk Plus | ![]() | - |
| Hiển thị solution trước khi tạo request trong Microsoft Teams | ![]() | - |
| Thực thi lệnh Zia action trong Microsoft Teams | - | ![]() |
| Vận hành ticketing thông minh trong Microsoft Copilot | ![]() | ![]() |
| Các tính năng GenAI khác | ||
| Zia code generator cho Custom Functions | - | ![]() |
| Tự động phát hiện và xử lý xác nhận tài sản từ email phản hồi | - | ![]() |
| Tự động phân tích chi tiết request bằng Ask AI widget | ![]() | - |
| Trích dẫn solution article trong email xác nhận ticket | - | ![]() |
| Gợi ý solution dựa trên RAG khi tạo ticket | - | ![]() |
| Tạo solution article | - | ![]() |
| Dịch solution article sang nhiều ngôn ngữ | - | ![]() |
| Tự động soạn và cải thiện câu trả lời | ![]() | ![]() |
| Tạo tóm tắt conversation của request | ![]() | ![]() |
| Tạo resolution plan có cấu trúc | ![]() (Với AI Assistant Custom Widget) | - |
| Tạo post-incident review | ![]() Với AI Assistant Custom Widget và Ask Zia | ![]() Thông qua extension được phát hành trên ManageEngine Marketplace |
| Tạo checklist | - | ![]() |
| Tạo custom script cho Field and Form Rule | - | ![]() |
| Tạo resolution từ request conversation và conversation summary | - | ![]() |
| Phân tích thống kê sử dụng cho tích hợp ChatGPT | ![]() | ![]() |
| Tận dụng Zia LLM, được hỗ trợ bởi open-source foundational model, cho tính năng GenAI | - | ![]() |
| Lựa chọn AI provider cho từng tính năng GenAI (Zia LLM, ChatGPT, Azure OpenAI hoặc Google AI Studio) | ![]() (Dành cho ChatGPT) | ![]() |
| Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ![]() | ![]() |
| Các tính năng Predictive AI | ||
| Dự đoán và áp dụng category cho request | ![]() | ![]() |
| Dự đoán field attribute như subcategory và item | - | ![]() |
| Dự đoán và áp dụng priority cho request | - | ![]() |
| Dự đoán template khi tạo hoặc chỉnh sửa request | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ cho field prediction | - | ![]() |
| Dự đoán và tự động gán technician group và technician dựa trên dữ liệu lịch sử | - | ![]() |
| Zia Parser: Thực hiện ticketing action bằng cách để Zia phân tích email gửi đến | ![]() | - |
| Phân tích sentiment để đánh giá mức độ hài lòng của end user | - | ![]() |
| Tự động mở lại và đóng request bằng NLP | ![]() | ![]() |
| Dự đoán và gợi ý technician, requester và technician group phù hợp khi chia sẻ request | - | ![]() |
| AI và ML cho problem management | ||
| Dự đoán problem bằng cách gom nhóm các incident tương tự | - | ![]() |
| Dự đoán technician xử lý problem | - | ![]() |
| Tạo root cause analysis cho problem | - | ![]() Thông qua extension được phát hành trên ManageEngine Marketplace |
| AI và ML cho change management | ||
| Dự đoán rủi ro cho change | - | ![]() |
| Ask Zia: Trợ lý hội thoại AI tích hợp GenAI | ||
| Tạo change và truy xuất tất cả change cùng các stage liên quan | ![]() | - |
| Thêm, gán và truy xuất change task | ![]() | - |
| Thêm và truy xuất change note | ![]() | - |
| Phê duyệt hoặc từ chối change | ![]() | - |
| AI Assistant Custom Widget | ||
| - Phân tích chi tiết request- Tạo resolution plan có cấu trúc- Phân tích request dựa trên truy vấn của technician- Truy xuất solution liên quan từ knowledge base cho technician- Phân tích hình ảnh trong ngữ cảnh chi tiết request | ![]() | - |
| Zia Dashboard | - | ![]() |
| Cấu hình vai trò Zia Verifier để giới hạn người có thể xác minh dự đoán của Zia | ![]() | - |
| Tiếng Tây Ban Nha | ||
| Ask Zia: Trợ lý hội thoại AI tích hợp GenAI | ||
| Giao diện hội thoại kiểu LLM | - | ![]() |
| Tận dụng Zia LLM, ChatGPT hoặc Azure OpenAI | - | ![]() |
| Hỗ trợ multimodal cho truy vấn của user qua text, image hoặc voice input trên ticket | - | ![]() |
| Truy xuất knowledge từ solution với RAG | - | ![]() |
| Tìm kiếm công khai bằng cách truy xuất thông tin qua LLM | - | ![]() |
| Trả lời truy vấn về cấu hình hoặc troubleshooting ServiceDesk Plus | - | ![]() |
| Thực hiện ticket action, bao gồm cập nhật status hoặc thêm note | - | ![]() |
| Duy trì ngữ cảnh khi follow-up hoặc chuyển task | - | ![]() |
| Tạo báo cáo bằng Analytics Plus | - | ![]() |
| Xây dựng, tối ưu và tóm tắt workflow trên các ITSM practice | - | ![]() |
| Các tính năng Predictive AI | ||
| Dự đoán và áp dụng category | - | ![]() |
| Dự đoán field attribute như subcategory và item | - | ![]() |
| Dự đoán và áp dụng priority cho request | - | ![]() |
| Dự đoán template khi tạo hoặc chỉnh sửa ticket | - | ![]() |
| Dự đoán và tự động gán technician có chuyên môn phù hợp | - | ![]() |
| Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ![]() | ![]() |
| Tiếng Thụy Điển | ||
| Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ![]() | - |
| Tiếng Ba Lan | ||
| Các tính năng Predictive AI | ||
| Dự đoán và áp dụng category | - | ![]() |
| Dự đoán field attribute như subcategory và item | - | ![]() |
| Dự đoán và áp dụng priority cho request | - | ![]() |
| Dự đoán template khi tạo hoặc chỉnh sửa request | - | ![]() |
| Dự đoán và tự động gán technician có chuyên môn phù hợp | - | ![]() |
| Tăng tốc auto-approval dựa trên phản hồi email của user | ![]() | ![]() |
| Tạo custom form với nhiều loại field và date khác nhau bằng giao diện drag-and-drop | ![]() | ![]() |
| Thêm custom validation, action và trigger; xây dựng workflow tùy chỉnh | ![]() | ![]() |
| Chia sẻ custom app với user cụ thể | ![]() | ![]() |
| Tham chiếu dữ liệu ticket quan trọng qua lookup | ![]() | ![]() |
| Host custom app trong portal dưới dạng web form | ![]() | ![]() |
| Lịch tùy chỉnh (Custom schedule) | ![]() | ![]() |
| Khảo sát riêng cho incident và service request | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ nhiều loại câu hỏi (multiple question types) | ![]() | ![]() |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ (multi-language support) | ![]() | ![]() |
| Khảo sát tổng quát (general survey) | ![]() | ![]() |
| Ẩn danh phản hồi khảo sát của user | ![]() | ![]() |
| Thiết lập điều kiện kích hoạt khảo sát (criteria to trigger survey) | ![]() | ![]() |
| Đặt reminder cho khảo sát | ![]() | ![]() |
| Hệ điều hành hỗ trợ | ||
| Windows | ![]() | - |
| Linux | ![]() | - |
| Cơ sở dữ liệu hỗ trợ | ||
| MSSQL | ![]() | - |
| Postgres | ![]() | - |
| Trình duyệt hỗ trợ | ||
| Internet Edge | ![]() | ![]() |
| Firefox | ![]() | ![]() |
| Chrome | ![]() | ![]() |